XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI 3 TẤN FE4P30 (SIÊU THỊ XE NÂNG)

FE4P30

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI 3 TẤN FE4P30 (SIÊU THỊ XE NÂNG) LH - 0938 174 486 - QUỲNH NHƯ

XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI NOBLELIFT SỨC NÂNG 3 TẤN FE4P30 - SIÊU THỊ XE NÂNG​

 

Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn FE4P30 noblelift của siêu thị xe nâng là sự lựa chọn hoàn hảo nhất với thiết kế nhỏ gọn
Video clip vận hành Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn FE4P30 noblelift của siêu thị xe nâng

 

Trong nhiều năm liền CÔNG TY TNHH NOBLELIFT - SIÊU THỊ XE NÂNG luôn đi đầu trong các đơn vị cung cấp xe nâng ở Việt Nam. 
Thiết kế sáng tạo, năng động và thanh lịch về sự xuất hiện của nó làm cho chiếc xe trở nên thời trang riêng cho người vận hành, 
Khuôn đúc kim loại mạnh mẽ của vỏ bên ngoài mang lại phong cách cũng như sự an toàn. 
Thiết kế ergonomic tuyệt vời cung cấp độ tin cậy tuyệt vời, bảo trì dễ dàng, hoạt động hiệu quả và thoải mái, an toàn và môi trường thân thiện.
Các loại Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn FE4P30 noblelift  của siêu thị xe nâng nâng cấp mới dùng cho xe nâng ba động cơ N của Noblelift 
Mang lại cho thị trường hiệu suất vượt trội năng suất nhưng chi phí hoạt động thấp.
Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn noblelift có những ý tưởng sáng tạo mới và sáng tạo để thể hiện cam kết của chúng tôi đối với việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng, 
Bảo vệ môi trường của chúng tôi và giảm chi phí cho toàn bộ quyền sở hữu.
Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn FE4P30 NOBLELIFT nói riêng là sản phẩm xe nâng điện thiết kế ra để làm việc trong các môi trường cần khắt khe về điều kiện khí thải và tiếng ồn với độ bền cao.
Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn Noblelift có 2 tính năng vượt trội:
Hệ thống chống nghiêng chống lật SAS tự động cân bằng nĩa ở mọi độ cao.
Hệ thống an toàn tự động OPS tự động khóa khung nâng khi người vận hành rời ghế điều khiển. 
Rất hiện đại mà duy nhất hãng xe nâng Toyota Nhật mới có.
Động cơ điện của xe nâng điện ngồi lái Noblelift được thiết kế theo công nghệ Nhật Bản siêu bền, nâng hạ và di chuyển tự động, 
Làm việc 24/24 rất ổn định, bình điện hoạt động lâu, liên tục trong 8 tiếng kể cả dưới trời mưa.
Ưu điểm của xe nâng điện ngồi lái 3 tấn thương hiệu xe nâng chạy điện NOBLELIFT:
Thương hiệu xe nâng hàng số 1 tại Đức liênn kết với Trung Quốc  40 năm và TOP 8 xe nâng hàng trên thế giới 10 năm.
Giá rẻ, cam kết hàng chính hãng NOBLELIFT.
Thời gian làm việc liên tục lên tới 8h làm việc.
Tiết kiệm điện năng khi sạc Ắc quy và phí tiêu hao thấp.
Hệ thống đèn chiếu sáng, đèn cảnh báo và còi cảnh báo đầy đủ.
Hệ thống truyền tải về thủy lực làm việc bền bỉ.
Hệ thống điều khiển điện Curtis và ZAPI của U.S.A.
Chế độ bảo hành miễn phí dài hạn và thay thế phụ tùng chính hãng.
Xe được thiết kế chắc chắn với trọng tải nâng lên đến 3000kg.
4 bánh xe di chuyển linh hoạt trên mọi địa hình.
Hệ thống điều khiển đặt trung tâm người dùng giúp người dùng dễ dàng sử dụng hơn.
So với dòng xe nâng điện đứng lái thì dòng xe này được thiết kế ngồi lái, giúp người dùng không cảm thấy mệt mỏi khi dùng lâu.
Xe chạy bằng điện thân thiện với môi trường.
Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn có thể nâng và lấy hàng từ Container một cách đơn giản, là dòng xe được sử dụng 2 mô tơ riêng biệt là: mô tơ di chuyển và mô tơ nâng hạ.
Xe nâng điện ngồi lái Noblelift là xe nâng hàng chuyên dùng để nâng hạ hàng hóa có trọng lượng nhỏ hơn 3 Tấn và chiều cao nâng tiêu chuẩn 3m/ 4m/ 5m
Phù hợp để làm việc trong các nền xưởng bằng phẳng. Lối đi nhỏ hẹp ( 2m ) , kho thành phẩm, kho kín, kho yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm và kho yêu cầu khắt khe về tiếng ồn.
Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn Noblelift với giá cả cạnh tranh nhất thị trường, chất lượng tốt!
Khi quý khách mua hàng của SIÊU THỊ XE NÂNG của chúng tôi thì quý khách hàng xe được những quyền lợi lớn sau:
Chúng tôi là nhà phân phối độc quyền nên giá cả tốt nhất, xe chính hãng
Chế độ sau bán hàng tốt nhất
Bảo hành 1 năm miễn phí hoặc 2000 giờ làm việc
Xe nâng điện 4 bánh mẫu mã đẹp nhất thị trường
Chi phí đầu tư thấp và năng suất làm việc cao.
Có bãi máy trải khắp cả nước cho quý khách tham quan và mua hàng trực tiếp
Xe nâng điện ngồi lái 3 tấn của NOBLELIFT được đánh giá là xe số 1 tại thị trường Việt nam bởi những tính năng sau:
1. Xe hoạt động tốt dưới trời mưa.
2. Áp dụng công nghệ chống ăn mòn kim loại Độc Quyền
3. Hệ thống tái sạc trong quá trình vận hành giúp kéo dài thời gian sử dụng Bình.
4. Thời gian sử dụng Bình dài trên 10 tiếng.
5. Tốc độ di chuyển và nâng hạ nhanh.
6. Cảm biến tăng tốc từ từ giúp tài xế dễ dàng bốc dỡ hàng.
7. Được trang bị toàn bộ Động cơ điện AC 3 phase chống nước và siêu bền.
8. Bo mạch chống bụi, chống nước- IP54.
9. Hệ thống cảm biến OPS: Xe sẽ tự động khóa di chuyển và nâng hạ khi tài xế rời khỏi ghế. Đây là phát minh  của NOBLELIFT và đã được áp dụng cho một số hãng xe cao cấp hiện  giờ.
Đây là những tính năng nổi trội mà NOBLELIFT đã áp dụng để giúp tài xế thoải mái khi vận hành và giúp nâng cao hiệu suất cũng như hiệu quả công việc.
10. Cảm biến mặt đất: - Khi nĩa xuống gần mặt đất sẽ tự dừng không ảnh hưởng tới hàng hóa.
11. Khung nâng được mở rộng nâng tầm nhìn cho tài xế.
12. Thắng tay kiểu xe hơi rất tiện lợi.
13. Công nghệ chống lật xe khi vào cua gấp.
14. 4 chế độ tùy chọn khi vận hành giúp tài xế khai thác xe được hiệu quả hơn.
15. Ghế kiểu xe hơi giúp tài xế không mỏi khi làm việc trong thời gian dài
16. Cảnh báo hết Bình thông minh.
Mua xe nâng điện ngồi lái 3 tấn Noblelift ở đâu giá tốt nhất hiện nay?
SIÊU THỊ XE NÂNG – CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM chuyên cung cấp xe nâng điện đứng lái, xe nâng bán tự động…
Chúng tôi nhập khẩu và phân phối trực tiếp nên luôn đảm bảo cho khách hàng chất lượng và giá rẻ nhất hiện nay, 
Không những thế mà ưu đãi của khách hàng cũng luôn vượt trội nhất.
Link thông số kỹ thuật chi tiết của xe nâng điện ngồi lái noblelift với mẫu thiết kế N mới nhất hiện tại:
http://www.noblelift.com/product/New%20Design%20Forklift.jsp
dentification 1.1 Manufacture(abbreviation)   Noblelift Noblelift
1.2 Manufacturer's type designation   FE4P35N FE4P38N
1.3 Drive:electric(battery or mains),diesel,petrol gas,manual)   electric electric
1.4 Type of operation(hand,pedestrian,standing,seated,order-picker)   seated seated
1.5 Load capacity/rated load                                  Q(lbs) 3520 3850
1.6 Load centre distance                                        C(in) 19.7 19.7
1.8 Load distance,centre of drive axle to fork                  x(in) 15 15
1.9 wheelbase                                                   y(in) 59.1 59.1
 Weights  2.1 Service weight incl. battery(see line 6.5)                   lbs 6864 7392
2.2 Axle loading ,laden front/rear                                lbs 888.8/173.3 994.5/155.3
2.3 Axle loading,unladen front/rear                               lbs 334.1/375 350/413.6
Wheels、Chassis 3.1 Type:solid rubber,superelastic,pneumatic,polyurethane   pneumatic pneumatic
3.2 Tyres size,front   6.50-10-10PR 6.50-10-10PR
3.3 Tyres size,rear   5.00-8-10PR 5.00-8-10PR
3.5 Wheels,number front/rear(×=driven wheels)   2×/2 2×/2
3.6 Track width,front                                         b10(in) 38.2  38.2 
3.7 Track width,rear                                           b11(in) 36.2  36.2 
Basic Dimemsions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward               α/β(°) 6/10 6/10
4.2 lowered mast height                                        h1(in) 79.1  79.1 
4.3 Free lift                                                 h2(in) 4.9  4.9 
4.4 Lift height                                                h3(in) 118.1  118.1 
4.5 Extended mast height                                       h4(in) 153.0  153.0 
4.7 Overhead load guardheight                                  h6(in) 86.2  86.2 
4.8 Seat height/standing height                               h7(in) 43.7  43.7 
4.12 Coupling height                                           h10(in) 11.4  11.4 
4.19 Overall length                                            l1(in) 117.4  117.4 
4.20 Length to face of forks                                    l2(in) 81.1  81.1 
4.21 Overall width                                              b1(in) 45.3  45.3 
4.22 Fork dimensions                                         s/e/l(in) 1.4/3.9/36.2 1.4/3.9/36.2
4.24 Fork carriage width                                        b3(in) 36.2  36.2 
4.31 Ground clearance ,laden,under mast                         m1(in) 3.9  3.9 
4.32 Ground clearance,centre of wheelbase                      m2(in) 4.3  4.3 
4.33 Aisle width for pallets 1000×1200 crossways              Ast(in) 124.4  124.4 
4.34 Aisle width for pallets 800×1200 lengthways              Ast(in) 132.3  132.3 
4.35 Turning radius                                            Wa(in) 71.7  71.7 
 Performance Data 5.1 Travel speed,laden/unladen                                   mph 13/15 13/15
5.2 Lift speed,laden/unladen                                      fpm 6.3/8.3 6.3/8.3
5.3 lowering speed,laden/unladen                                  fpm <11.8 <11.8
5.5 Drawbar pull,laden/unladen S2 60 min                            blf 2925 2925
5.8 Max.Gradient performance,laden/unladen S2 5 min                   % 13/15 13/15
5.10  Service brake   Hydraulic Hydraulic
E-Motor 6.1 Drive motor rating S2 60 min                                   hp 9.1  9.1 
6.2 Lift motor rating at S3 15%                                   hp 11.5  11.5 
6.3 Battery standard   DIN DIN
6.4 Battery voltage,nominal capacity K5                                     V/Ah 48/400 
(48/450/450)
48/450       
(48/500)
6.5 Battery weight                                                 lbs 1529 1529
  Battery dimensions l/w/h                                       in 38.6/15.7/29.9 38.6/15.7/29.9
Other Details 8.1 Type of drive control   AC AC
8.2 Operating pressure for attachments                            psl 2.5  2.5 
8.3 Oil volume for attachments                     gmp 570.6 570.6
8.4 Sound level at driver's ear according to EN 12 053           dB(A) 73 73
 
Identification 1.1 Manufacture(abbreviation)   Noblellift Noblellift
1.2 Manufacturer's type designation   FE4P44N FE4P55N
1.3 Drive:electric(battery or mains),diesel,petrol gas,manual)   electric electric
1.4 Type of operation(hand,pedestrian,standing,seated,order-picker)   seated seated
1.5 Load capacity/rated load                                  Q(lbs) 4400 5500
1.6 Load centre distance                                        C(in) 19.7 19.7
1.8 Load distance,centre of drive axle to fork                  x(in) 18.2 18.4
1.9 wheelbase                                                   y(in) 59.1 59.1
 Weights  2.1 Service weight incl. battery(see line 6.5)                   lbs 9020 9372
2.2 Axle loading ,laden front/rear                                lbs 1192.5/180 1354.5/168.8
2.3 Axle loading,unladen front/rear                               lbs 463.5/483.8 436.5/552
Wheels、Chassis 3.1 Type:solid rubber,superelastic,pneumatic,polyurethane   pneumatic pneumatic
3.2 Tyres size,front   23×9-10-18PR 23×9-10-18PR
3.3 Tyres size,rear   18×7-8-14PR 18×7-8-14PR
3.5 Wheels,number front/rear(×=driven wheels)   2×/2 2×/2
3.6 Track width,front                                         b10(in) 40.9 40.9
3.7 Track width,rear                                           b11(in) 37.4 37.4
Basic Dimemsions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward               α/β(°) 6/10 6/10
4.2 lowered mast height                                        h1(in) 80.5 80.5
4.3 Free lift                                                 h2(in) 4.7 4.7
4.4 Lift height                                                h3(in) 118.1 118.1
4.5 Extended mast height                                       h4(in) 156.6 156.6
4.7 Overhead load guardheight                                  h6(in) 86.2 86.2
4.8 Seat height/standing height                               h7(in) 41.7 41.7
4.12 Coupling height                                           h10(in) 11.6 11.6
4.19 Overall length                                            l1(in) 133.8 133.8
4.20 Length to face of forks                                    l2(in) 91.5 91.7
4.21 Overall width                                              b1(in) 49.6 49.6
4.22 Fork dimensions                                         s/e/l(in) 1.6/4.7/42.1 1.6/4.7/42.1
4.24 Fork carriage width                                        b3(in) 40.9 40.9
4.31 Ground clearance ,laden,under mast                         m1(in) 4.3 4.3
4.32 Ground clearance,centre of wheelbase                      m2(in) 4.7 4.7
4.33 Aisle width for pallets 1000×1200 crossways              Ast(in) 141.1 141.3
4.34 Aisle width for pallets 800×1200 lengthways              Ast(in) 146.2 146.4
4.35 Turning radius                                            Wa(in) 80.7 80.7
 Performance Data 5.1 Travel speed,laden/unladen                                   mph 13/14 13/14
5.2 Lift speed,laden/unladen                                      fpm 6.1/7.9 5.9/7.7
5.3 lowering speed,laden/unladen                                  fpm <11.8 <11.8
5.5 Drawbar pull,laden/unladen S2 60 min                            blf 742.5/517.5 742.5/517.5
5.8 Max.Gradient performance,laden/unladen S2 5 min                   % 13/14 13/14
5.10  Service brake   Hydraulic Hydraulic
E-Motor 6.1 Drive motor rating S2 60 min                                   hp 14.7 14.7
6.2 Lift motor rating at S3 15%                                   hp 11.5 11.5
6.3 Battery standard   BS BS
6.4 Battery voltage,nominal capacity K5                                     V/Ah 48/600          
 (48/630/700/770)
48/600           
(48/630/700/770)
6.5 Battery weight                                                 lbs 2083.4 2083.4
  Battery dimensions l/w/h                                       in 38.6/21.2/29.9 38.6/21.2/29.9
Other Details 8.1 Type of drive control   AC AC
8.2 Operating pressure for attachments                            psl 2537.5 2537.5
8.3 Oil volume for attachments                     gmp 570.6 570.6
8.4 Sound level at driver's ear according to EN 12 053           dB(A) 72 73
 
Identification 1.1 Manufacture(abbreviation)   Noblellift Noblellift
1.2 Manufacturer's type designation   FE4P66N FE4P77N
1.3 Drive:electric(battery or mains),diesel,petrol gas,manual)   electric electric
1.4 Type of operation(hand,pedestrian,standing,seated,order-picker)   seated seated
1.5 Load capacity/rated load                                  Q(lbs) 6600 7700
1.6 Load centre distance                                        C(in) 19.7 19.7
1.8 Load distance,centre of drive axle to fork                  x(in) 18.4 18.4
1.9 wheelbase                                                   y(in) 65 65
 Weights  2.1 Service weight incl. battery(see line 6.5)                   lbs 10758 11748
2.2 Axle loading ,laden front/rear                                lbs 1590.8/184.5 1755/234
2.3 Axle loading,unladen front/rear                               lbs 502.3/609.1 502.3/711.4
Wheels、Chassis 3.1 Type:solid rubber,superelastic,pneumatic,polyurethane   pneumatic superelastic
3.2 Tyres size,front   23×9-10-18PR 23×10-12
3.3 Tyres size,rear   18×7-8-14PR 18×7-8
3.5 Wheels,number front/rear(×=driven wheels)   2×/2 2×/2
3.6 Track width,front                                         b10(in) 40.9  41.7 
3.7 Track width,rear                                           b11(in) 37.8  37.8 
Basic Dimemsions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward               α/β(°) 6/10 6/10
4.2 lowered mast height                                        h1(in) 80.5  80.5 
4.3 Free lift                                                 h2(in) 4.9  4.9 
4.4 Lift height                                                h3(in) 118.1  118.1 
4.5 Extended mast height                                       h4(in) 156.6  156.6 
4.7 Overhead load guardheight                                  h6(in) 86.2  86.2 
4.8 Seat height/standing height                               h7(in) 43.7  43.7 
4.12 Coupling height                                           h10(in) 11.6  11.6 
4.19 Overall length                                            l1(in) 141.9  143.5 
4.20 Length to face of forks                                    l2(in) 99.8  101.4 
4.21 Overall width                                              b1(in) 49.6  50.8 
4.22 Fork dimensions                                         s/e/l(in) 1.8/4.9/42.1 2/4.9/42.1
4.24 Fork carriage width                                        b3(in) 44.9  44.9 
4.31 Ground clearance ,laden,under mast                         m1(in) 4.3  4.3 
4.32 Ground clearance,centre of wheelbase                      m2(in) 4.7  4.7 
4.33 Aisle width for pallets 1000×1200 crossways              Ast(in) 156.9  159.6 
4.34 Aisle width for pallets 800×1200 lengthways              Ast(in) 162.0  164.8 
4.35 Turning radius                                            Wa(in) 87.8  90.6 
 Performance Data 5.1 Travel speed,laden/unladen                                   mph 13/14 12/13
5.2 Lift speed,laden/unladen                                      fpm 6.1/7.9 5.9/7.7
5.3 lowering speed,laden/unladen                                  fpm <11.8 <11.8
5.5 Drawbar pull,laden/unladen S2 60 min                            blf 787.5/562.5 855/630
5.8 Max.Gradient performance,laden/unladen S2 5 min                   % 13/15 13/15
5.10  Service brake   Hydraulic Hydraulic
E-Motor 6.1 Drive motor rating S2 60 min                                   hp 20.1 20.1
6.2 Lift motor rating at S3 15%                                   hp 13.4 13.4
6.3 Battery standard   DIN DIN
6.4 Battery voltage,nominal capacity K5                                     V/Ah 80/500        
80/560(option)      
80/500          
80/560(option)     
6.5 Battery weight                                                 lbs 2970 2970
  Battery dimensions l/w/h                                       in 40/27.1/30 40/27.1/30
Other Details 8.1 Type of drive control   AC AC
8.2 Operating pressure for attachments                            psl 2537.5 2537.5
8.3 Oil volume for attachments                     gmp 570.6 570.6
8.4 Sound level at driver's ear according to EN 12 053           dB(A) 74 75

CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM - SIÊU THỊ XE NÂNG

 

Hotline: 0938 174 486   -  Ms. QUỲNH NHƯ

 

Showroom Bình Dương: 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

 

(Cổng KCN Việt Hương).

 

Showroom Hồ Chí Minh: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh.

 

Địa chỉ kho hàng: Số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.

 

Điện Thoại: (0274) 399 1089 / 399 1090     Fax: (028) 3716 2566

 

Skype: sale4.patiha

 

Email: sale4@noblelift.com.vn / sale4@patiha.com.vn

 

Website:   http://sieuthixenang.vn/           http://muabanxenangtay.com/     

 

HÌNH ẢNH MINH HỌA XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI NOBLELIFT CHÍNH HÃNG CỦA SIÊU THỊ XE NÂNG:

 

 

 

Hổ trợ trực tuyến

Module tin tức 2

Module sản phẩm 3

Quảng cáo 1

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 57
  • Hôm nay 62
  • Hôm qua 62
  • Trong tuần 463
  • Trong tháng 1,299
  • Tổng cộng 13,153

Quảng cáo 2

Top

   (0)